Bản dịch của từ Broadcast television show trong tiếng Việt

Broadcast television show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadcast television show(Noun)

brˈɔːdkɑːst tˈɛlɪvˌɪʒən ʃˈəʊ
ˈbrɔdˌkæst ˈtɛɫəˌvɪʒən ˈʃoʊ
01

Một chương trình truyền hình được phát sóng rộng rãi đến công chúng qua đài truyền hình.

A television show is broadcast to a wide audience via the TV station.

一种通过电视广播向大众传播的电视节目

Ví dụ
02

Bất kỳ chương trình truyền hình nào phát sóng mà không yêu cầu đăng ký tài khoản

Any program broadcast on television without the need for registration.

任何在电视上播出的节目都无需注册即可播放。

Ví dụ
03

Một chương trình phát sóng đặc biệt dành riêng để giải trí hoặc cung cấp thông tin cho khán giả

A broadcast program designed specifically to entertain or inform viewers.

这是一档特别为娱乐或提供信息而设计的播出节目。

Ví dụ