Bản dịch của từ Broaden to a joke trong tiếng Việt
Broaden to a joke
Verb

Broaden to a joke(Verb)
brˈɔːdən tˈuː ˈɑː dʒˈəʊk
ˈbrɔdən ˈtoʊ ˈɑ ˈdʒoʊk
01
Mở rộng phạm vi sở thích, hiểu biết hoặc kiến thức của một người
Broaden your interests, understanding, or knowledge.
扩展自己的兴趣范围、知识或理解层面
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
