Bản dịch của từ Broaden trong tiếng Việt

Broaden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broaden(Verb)

brˈɔːdən
ˈbroʊdən
01

Làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc lớn hơn về phạm vi

To expand something in terms of area or size.

将某物的面积或尺寸扩大

Ví dụ
02

Mở rộng phạm vi hoặc quy mô của một thứ gì đó

To broaden the scope or field of something

扩大某事的范围或影响力

Ví dụ
03

Mở rộng kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân

Expand your knowledge or experience.

丰富自己的知识和经验

Ví dụ