Bản dịch của từ Broken down food trong tiếng Việt

Broken down food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken down food(Noun)

brˈəʊkən dˈaʊn fˈʊd
ˈbroʊkən ˈdaʊn ˈfud
01

Một loại thực phẩm đã được chế biến hoặc chuẩn bị để tiêu thụ.

A type of food that has been processed or prepared for consumption

Ví dụ
02

Thức ăn đã được cắt hoặc chia thành những phần nhỏ hơn

Food that has been cut or divided into smaller parts

Ví dụ
03

Món ăn được phục vụ theo cách dễ ăn

Dishes served in an easytoeat form

Ví dụ