Anh - Việt
brown-nose
Verb
brown-nose (Verb)
/bɹaʊn noʊz/
/bɹaʊn noʊz/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.She always brown-noses the boss to get a promotion.
Anh ấy không bao giờ nịnh bợ đồng nghiệp vì anh ta trân trọng trung thực.He never brown-noses his colleagues because he values honesty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'brown-nose' là một thành ngữ tiếng Anh, chỉ hành động nịnh bợ hoặc tán dương một cách thái quá để thu hút lòng thương của người có quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, thường mang sắc thái châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, biểu hiện tương tự có thể được coi là 'toady' hoặc 'sycophant', mặc dù 'brown-nose' cũng được chấp nhận. Cách phát âm và bối cảnh sử dụng có thể thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên".