brunt
Noun
brunt (Noun)
/bɹnt/
/bɹˈʌnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy chịu trọng tâm của sự chỉ trích từ bạn học.She bore the brunt of the criticism from her classmates.
Anh ấy không muốn đối mặt với trọng tâm của sự phản đối từ công chúng.He didn't want to face the brunt of the public backlash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của brunt (Noun)
ADJECTIVE + bruntPREPOSITIONVERB + brunt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
toàn bộ sức mạnh full brunt | Cô ấy đối mặt với toàn bộ sức mạnh của ảnh hưởng tiêu cực trên mạng xã hội. She faced the full brunt of cyberbullying on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brunt" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "sức tàn phá" hoặc "sự ảnh hưởng mạnh mẽ", thường chỉ tác động nặng nề của một sự kiện hay tình huống. Trong tiếng Anh British, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh American, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong cả hai ngữ cảnh, "brunt" thường xuất hiện trong cụm từ "to bear the brunt of", có nghĩa là chịu đựng hậu quả nặng nề nhất.