Bản dịch của từ Brushstroke trong tiếng Việt

Brushstroke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brushstroke(Noun)

bɹˈʌstɹəkˌoʊb
bɹˈʌstɹəkˌoʊb
01

Dấu vẽ do đầu cọ (bút cọ) để lại trên mặt phẳng khi sơn hoặc vẽ, tức là đường nét hay vệt mực/màu do một lần quét cọ tạo ra.

A mark made by a paintbrush drawn across a surface.

画笔在表面留下的痕迹

brushstroke là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh