brutality
brutality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brutality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brutality | brutalities |
Kết hợp từ của brutality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tàn bạo bởi brutality by | Sự tàn bạo của các cơ quan thường dẫn đến bất ổn xã hội và các cuộc biểu tình. Brutality by authorities often leads to social unrest and protests. |
sự tàn bạo với brutality towards/toward | Sự tàn bạo với động vật là không chấp nhận trong xã hội hiện đại. Brutality towards animals is unacceptable in modern society. |
hành vi tàn bạo act of brutality | Hành động tàn bạo đã làm cho cả cộng đồng bàng hoàng. The act of brutality shocked the entire community. |
tính dã man đối với brutality to | Sự tàn bạo với động vật là không chấp nhận trong xã hội. Brutality to animals is unacceptable in society. |
sự tàn bạo đối với brutality against | Sự tàn bạo với dân thường là không chấp nhận được trong bất kỳ xã hội nào. Brutality against civilians is unacceptable in any society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brutality" chỉ sự tàn bạo hoặc sự hung ác, thường liên quan đến hành động bạo lực hoặc đối xử thô bạo với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "brutality" thường được liên hệ với các vấn đề xã hội, chính trị, và nhân quyền. Từ này thường gắn liền với những đánh giá tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu nhân đạo trong hành vi của con người.