brutalization
IdiomNoun
brutalization (Idiom)
AI
Ví dụ
Sự tàn bạo của cộng đồng ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội.The brutalization of communities affects their social cohesion and trust.
Sự tàn bạo của xã hội là không thể chấp nhận trong thời hiện đại.The brutalization of society is not acceptable in modern times.
brutalization (Noun)
/bɹˈutələzeɪʃn/
/bɹˈutələzeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự tàn bạo của xã hội dẫn đến bạo lực và đau khổ gia tăng.The brutalization of society leads to increased violence and suffering.
Cộng đồng không chấp nhận sự tàn bạo đối với những cá nhân dễ bị tổn thương.The community did not accept the brutalization of vulnerable individuals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brutalization là quá trình biến đổi con người hoặc cộng đồng trở nên hung ác, tàn bạo hơn, thường thông qua các yếu tố như bạo lực, áp bức hoặc ảnh hưởng xã hội tiêu cực. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, nó thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học và luật pháp, gợi ý mối liên hệ giữa sự tàn bạo và những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.