ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Budget supplier
Một tổ chức chuyên cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với ngân sách đã được xác định trước.
An entity that focuses on delivering products or services within a pre-set budget.
这个实体专注于提供符合预定预算的产品或服务。
Một nhà cung cấp hướng đến khách hàng hoặc doanh nghiệp chú trọng vào chi phí
A provider targets cost-conscious consumers or businesses.
一個供應商的目標客群是那些對價格敏感的消費者或企業。
Một nhà cung cấp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ với giá thấp hơn mức trung bình trên thị trường
A supplier provides goods or services at a lower cost than the usual market rate.
一家以低于市场平均水平的价格提供商品或服务的供应商