Bản dịch của từ Budget supplier trong tiếng Việt

Budget supplier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget supplier(Noun)

bˈʌdʒɪt səplˈaɪɐ
ˈbədʒət ˈsəpɫiɝ
01

Một tổ chức chuyên cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với ngân sách đã đặt ra trước đó.

An entity focused on delivering products or services that fit within a predetermined budget.

一个专注于提供符合预定预算的产品或服务的实体

Ví dụ
02

Một nhà cung cấp cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ với mức giá thấp hơn so với thị trường thông thường.

A supplier offers goods or services at prices lower than the usual market rates.

一个供应商以低于市场平均水平的价格提供商品或服务。

Ví dụ
03

Một nhà cung cấp hướng đến khách hàng hoặc doanh nghiệp có ý thức chi tiêu

A provider targets budget-conscious consumers or businesses.

一家针对注重成本的消费者或企业的供应商

Ví dụ