Bản dịch của từ Budgetarily trong tiếng Việt

Budgetarily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budgetarily(Adverb)

bˌʌdʒɪtˈɛrəli
ˌbədʒəˈtɛrəɫi
01

Về việc lập ngân sách hoặc kế hoạch tài chính

With regard to budgeting or financial planning

Ví dụ
02

Theo cách có liên quan đến ngân sách

In a manner that relates to a budget

Ví dụ
03

Về mặt nguồn lực được phân bổ cho chi tiêu

In terms of resources allocated for expenses

Ví dụ