Bản dịch của từ Build brand awareness trong tiếng Việt
Build brand awareness

Build brand awareness(Noun)
Mức độ mà người tiêu dùng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu.
The extent to which consumers recognize and remember a brand.
消费者对一个品牌的认知和记忆程度。
Build brand awareness(Verb)
Phát triển và xây dựng nhận thức cũng như sự hiểu biết về thương hiệu trong lòng người tiêu dùng.
Building and establishing recognition and understanding of a brand among consumers.
建立并增强消费者对品牌的认知与理解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Xây dựng nhận thức thương hiệu" đề cập đến quá trình giáo dục và tăng cường sự công nhận của người tiêu dùng về một thương hiệu cụ thể. Điều này thường được thực hiện qua các chiến dịch tiếp thị, truyền thông xã hội và quảng cáo nhằm tạo ra ấn tượng tích cực trong tâm trí khách hàng. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, nhưng trong văn hóa tiêu dùng của mỗi nơi có thể có sự nhấn mạnh khác nhau về cách tiếp cận và công cụ truyền thông.
"Xây dựng nhận thức thương hiệu" đề cập đến quá trình giáo dục và tăng cường sự công nhận của người tiêu dùng về một thương hiệu cụ thể. Điều này thường được thực hiện qua các chiến dịch tiếp thị, truyền thông xã hội và quảng cáo nhằm tạo ra ấn tượng tích cực trong tâm trí khách hàng. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, nhưng trong văn hóa tiêu dùng của mỗi nơi có thể có sự nhấn mạnh khác nhau về cách tiếp cận và công cụ truyền thông.
