Bản dịch của từ Building block trong tiếng Việt

Building block

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building block(Noun)

bˈɪldɪŋ blɑk
bˈɪldɪŋ blɑk
01

Một thành phần hoặc đơn vị cơ bản góp phần vào việc hình thành một tổng thể lớn hơn.

A component or basic unit that contributes to forming a larger whole.

构成整体的基本元素或单元。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh