Bản dịch của từ Building line trong tiếng Việt

Building line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building line (Noun)

bˈɪldɪŋ laɪn
bˈɪldɪŋ laɪn
01

Một đường giới hạn hợp pháp mà theo đó các tòa nhà phải được xây dựng.

A legally defined line along which buildings must be constructed.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đường tham chiếu được sử dụng trong quy hoạch hoặc thiết kế kiến trúc để xác định vị trí của các tòa nhà.

A reference line used in planning or architectural design for the placement of buildings.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Building line cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Building line

Không có idiom phù hợp