Bản dịch của từ Bullwhip trong tiếng Việt

Bullwhip

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullwhip(Verb)

bˈʊlɪp
bˈʊlɪp
01

Đánh hoặc quất ai đó bằng roi da (loại roi dài, gọi là bullwhip).

Strike or thrash with a bullwhip.

用牛鞭抽打或鞭打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bullwhip(Noun)

bˈʊlɪp
bˈʊlɪp
01

Một cái roi có phần dây dài và nặng ở cuối, thường dùng để đánh hoặc điều khiển gia súc; loại roi này có đầu đánh mạnh và tạo tiếng nổ khi vung.

A whip with a long heavy lash.

长鞭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh