Bản dịch của từ Bumpersticker trong tiếng Việt

Bumpersticker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumpersticker(Noun)

bˈʌmpəstˌɪkɐ
ˈbəmpɝˌstɪkɝ
01

Một nhãn dán hoặc decal dán trên cản xe thường có khẩu hiệu hoặc thông điệp

A sticker or decal displayed on a vehicles bumper often bearing a slogan or message

Ví dụ