Bản dịch của từ Bunch of bees trong tiếng Việt

Bunch of bees

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunch of bees(Phrase)

bˈʌntʃ ˈɒf bˈiːz
ˈbəntʃ ˈɑf ˈbiz
01

Được dùng để chỉ một số lượng lớn ong

Used to refer to a large number of bees

用来指大量的蜜蜂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đàn ong

A swarm of bees

一群蜜蜂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tổ ong gồm nhiều con cùng hợp tác để đạt mục đích chung

A hive of bees working together towards a common goal

一群蜜蜂为了共同的目标而合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa