Bản dịch của từ Bunchflower trong tiếng Việt

Bunchflower

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunchflower (Noun)

bˈʌntʃflaʊəɹ
bˈʌntʃflaʊəɹ
01

Một loài cây thuộc họ huệ (lily) sống ở Bắc Mỹ, có hoa màu vàng nhạt hoặc vàng xanh, thường mọc thành cụm.

A North American plant of the lily family with yellowishgreen flowers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh