Anh - Việt

Bản dịch của từ Buoyantly trong tiếng Việt

buoyantly

Adverb

buoyantly (Adverb)

/bˈɔɪntli/
/bˈɔɪntli/
AI

Nghĩa 01 · Theo cách có thể nổi.

Theo cách có thể nổi.

In a way that is able to float.

Ví dụ
Cô ấy nói vui vẻ về kỳ thi IELTS sắp tới của mình.She spoke buoyantly about her upcoming IELTS exam.
Anh ấy không trả lời vui vẻ khi được hỏi về điểm viết của mình.He didn't answer buoyantly when asked about his writing score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cách nhẹ nhàng hoặc sôi nổi.

Một cách nhẹ nhàng hoặc sôi nổi.

In a lighthearted or lively manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách hứng khởi về chuyến đi sắp tới châu Âu.She spoke buoyantly about her upcoming trip to Europe.
Anh ấy không cảm thấy hứng khởi trong cuộc thảo luận nhóm về vấn đề xã hội.He didn't feel buoyantly during the group discussion on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một cách vui vẻ và lạc quan.

Một cách vui vẻ và lạc quan.

In a cheerful and optimistic manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách lạc quan về kỳ thi IELTS sắp tới.She spoke buoyantly about her upcoming IELTS exam.
Anh ấy không cảm thấy lạc quan sau khi nhận được điểm nói thấp.He didn't feel buoyantly after receiving a low speaking score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh