buoyantly
Adverb
buoyantly (Adverb)
/bˈɔɪntli/
/bˈɔɪntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói vui vẻ về kỳ thi IELTS sắp tới của mình.She spoke buoyantly about her upcoming IELTS exam.
Anh ấy không trả lời vui vẻ khi được hỏi về điểm viết của mình.He didn't answer buoyantly when asked about his writing score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nói một cách hứng khởi về chuyến đi sắp tới châu Âu.She spoke buoyantly about her upcoming trip to Europe.
Anh ấy không cảm thấy hứng khởi trong cuộc thảo luận nhóm về vấn đề xã hội.He didn't feel buoyantly during the group discussion on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cách vui vẻ và lạc quan.
Một cách vui vẻ và lạc quan.
In a cheerful and optimistic manner.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách lạc quan về kỳ thi IELTS sắp tới.She spoke buoyantly about her upcoming IELTS exam.
Anh ấy không cảm thấy lạc quan sau khi nhận được điểm nói thấp.He didn't feel buoyantly after receiving a low speaking score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buoyantly" là trạng từ của tính từ "buoyant", có nghĩa là "có khả năng nổi" hoặc "vui vẻ, hăng hái". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả sự nhẹ nhàng trong sự chuyển động hoặc tâm trạng tích cực. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "buoyantly", không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng nhìn chung vẫn dễ hiểu.