Bản dịch của từ Burl trong tiếng Việt

Burl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burl(Noun)

bɚɹl
bˈɝl
01

Một khối sợi dày, cục u hoặc vón cục xuất hiện trên len hoặc vải (do cấu trúc sợi không đều), thường thấy như một chỗ nổi lên trên bề mặt vải.

A slub or lump in wool or cloth.

毛织物中的结块或隆起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “burl” được hiểu là một “nỗ lực” hoặc “lần thử” — tức là một hành động cố gắng làm điều gì đó.

An attempt.

尝试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ