Bản dịch của từ Slub trong tiếng Việt

Slub

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slub(Adjective)

slʌb
sləb
01

Vải có vẻ ngoài không đều do độ dày của sợi dọc không đều gây ra.

This describes a type of fabric with an uneven appearance caused by inconsistent thickness in the warp threads.

这说明布料的形状不规则,是由于纱线的纵向厚度不均造成的。

Ví dụ

Slub(Noun)

slʌb
sləb
01

Một điểm hoặc chỗ dày trong sợi chỉ hoặc chỉ vải.

A bump or thick spot on a thread of yarn or string.

这是毛线或线绳上的一块肿块或厚实的地方。

Ví dụ
02

Len mịn đã được xoắn nhẹ để chuẩn bị cho việc kéo sợi.

Len has been gently twisted in preparation for spinning.

Len đã chuẩn bị sơ qua để bắt đầu kéo sợi.

Ví dụ

Slub(Verb)

slʌb
sləb
01

Chuẩn bị sợi len bằng cách cuộn lại để sẵn sàng cho quá trình kéo sợi.

Twist the fibers to prepare for spinning.

把纺线机卷起来准备纺线。

Ví dụ