Bản dịch của từ Burnt out trong tiếng Việt
Burnt out

Burnt out(Verb)
Dạng quá khứ/phân từ của “burn out”, thường có hai nghĩa chính: 1) cháy rụi, bị thiêu hỏng hoàn toàn; 2) kiệt sức, mệt mỏi tinh thần vì làm việc quá nhiều hoặc căng thẳng lâu ngày.
Past participle of burn out.
烧尽;精疲力竭
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Burnt out(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "burnt out" chỉ trạng thái cảm xúc và tinh thần của một cá nhân khi gặp phải sự kiệt sức nghiêm trọng do căng thẳng kéo dài hoặc áp lực công việc. Từ này thường mô tả những dấu hiệu như mệt mỏi, thiếu động lực và cảm giác không còn khả năng đáp ứng yêu cầu công việc. Ở Anh, "burnt out" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng có thể thấy khác biệt trong ngữ điệu và một số ngữ cảnh văn hóa.
Cụm từ "burnt out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "burn", bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "urere" có nghĩa là "cháy". Trong lịch sử, “burnt out” được sử dụng để mô tả tình trạng bị kiệt quệ sau một quá trình làm việc cường độ cao, thể hiện giống như ngọn lửa đã tắt. Ngày nay, nó không chỉ ám chỉ trạng thái thể chất mà còn được mở rộng sang khía cạnh tâm lý, phản ánh sự suy giảm năng lực tinh thần và cảm xúc do áp lực công việc kéo dài.
Cụm từ "burnt out" thường xuất hiện trong bối cảnh bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi thảo luận về vấn đề căng thẳng và kiệt sức trong học tập và công việc. Từ này có tần suất trung bình, phản ánh những tình huống phổ biến liên quan đến sức khoẻ tâm thần và sự mất động lực. Ngoài ra, "burnt out" được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tâm lý và các cuộc hội thảo về quản lý thời gian, nhân sự.
Thuật ngữ "burnt out" chỉ trạng thái cảm xúc và tinh thần của một cá nhân khi gặp phải sự kiệt sức nghiêm trọng do căng thẳng kéo dài hoặc áp lực công việc. Từ này thường mô tả những dấu hiệu như mệt mỏi, thiếu động lực và cảm giác không còn khả năng đáp ứng yêu cầu công việc. Ở Anh, "burnt out" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng có thể thấy khác biệt trong ngữ điệu và một số ngữ cảnh văn hóa.
Cụm từ "burnt out" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "burn", bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "urere" có nghĩa là "cháy". Trong lịch sử, “burnt out” được sử dụng để mô tả tình trạng bị kiệt quệ sau một quá trình làm việc cường độ cao, thể hiện giống như ngọn lửa đã tắt. Ngày nay, nó không chỉ ám chỉ trạng thái thể chất mà còn được mở rộng sang khía cạnh tâm lý, phản ánh sự suy giảm năng lực tinh thần và cảm xúc do áp lực công việc kéo dài.
Cụm từ "burnt out" thường xuất hiện trong bối cảnh bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi thảo luận về vấn đề căng thẳng và kiệt sức trong học tập và công việc. Từ này có tần suất trung bình, phản ánh những tình huống phổ biến liên quan đến sức khoẻ tâm thần và sự mất động lực. Ngoài ra, "burnt out" được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tâm lý và các cuộc hội thảo về quản lý thời gian, nhân sự.
