Bản dịch của từ Business legal counsel trong tiếng Việt
Business legal counsel
Noun [U/C]

Business legal counsel(Noun)
bˈɪzɪnəs lˈiːɡəl kˈaʊnsəl
ˈbɪzinəs ˈɫiɡəɫ ˈkaʊnsəɫ
01
Một luật sư chuyên về pháp luật doanh nghiệp và các giao dịch thương mại
A lawyer specializing in corporate law and commercial transactions.
一位专注于公司法和商业交易的律师
Ví dụ
02
Một luật sư tư vấn cho các công ty trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến hoạt động kinh doanh
A lawyer who assists companies with legal issues related to their business operations.
一位律师专门为企业提供法律支持,帮助他们解决与商业运营相关的法律问题。
Ví dụ
03
Chuyên gia pháp lý tư vấn về các vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh
A legal expert offers advice on legal issues related to business.
一位法律专家为企业相关的法律事务提供咨询服务。
Ví dụ
