Bản dịch của từ Business recognition trong tiếng Việt

Business recognition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business recognition(Noun)

bˈɪzɪnəs rˌɛkəɡnˈɪʃən
ˈbɪzinəs ˌrɛkəɡˈnɪʃən
01

Hành động xác nhận hoặc công nhận một doanh nghiệp là hợp lệ hoặc chính đáng

Recognition or declaration of a business as legitimate or lawful.

确认或认定一个企业具有合法性或正当性

Ví dụ
02

Tình trạng được công nhận là một doanh nghiệp hoặc vì thành tựu kinh doanh của mình

Being recognized as a business entity or due to achievements in business.

被认定为企业实体或因商务成就而获得认可的状态

Ví dụ
03

Một dạng nhận diện cho thấy thương hiệu hoặc doanh nghiệp được biết đến và đánh giá cao trên thị trường.

This is a form of acknowledgment that a brand or business is well-known and highly regarded in the market.

这是一种认可方式,表示一个品牌或企业在市场上具有知名度且受到高度评价。

Ví dụ