Bản dịch của từ Business rule trong tiếng Việt

Business rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business rule(Noun)

bˈɪznəs ɹˈul
bˈɪznəs ɹˈul
01

Một chỉ thị xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của doanh nghiệp, nhằm hướng dẫn quá trình ra quyết định.

This is a directive that defines or constrains a certain aspect of a business, used to guide decision-making.

这是一项定义或约束企业某个方面的指令,旨在指导决策过程。

Ví dụ
02

Một quy tắc điều hành hoạt động của một quy trình kinh doanh.

This is a rule that governs the operation of a business process.

这是一项规范企业操作流程的规则。

Ví dụ
03

Một hướng dẫn đã được quy định sẵn xác định mối quan hệ giữa các thành phần kinh doanh khác nhau.

A predefined guide outlines how different components within the business relate to each other.

预先设定的准则,用以界定不同业务组件之间的关系。

Ví dụ