Bản dịch của từ Business tax trong tiếng Việt
Business tax
Noun [U/C]

Business tax(Noun)
bˈɪzɪnəs tˈæks
ˈbɪzinəs ˈtæks
Ví dụ
02
Một loại thuế đánh vào các doanh nghiệp dựa trên thu nhập hoặc lợi nhuận của họ.
A tax imposed on businesses for their income or profits
Ví dụ
03
Bất kỳ loại thuế nào mà các công ty phải nộp cho chính phủ dựa trên doanh thu hoặc lợi nhuận của họ.
Any tax required to be paid by companies to the government based on their revenue or earnings
Ví dụ
