Bản dịch của từ Business transactions trong tiếng Việt
Business transactions
Noun [U/C]

Business transactions(Noun)
bˈɪzɪnəs trænsˈækʃənz
ˈbɪzinəs trænˈzækʃənz
01
Quá trình tiến hành đàm phán và ký kết thỏa thuận
The process of conducting negotiations and agreements
Ví dụ
03
Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên
An exchange of goods or services between parties
Ví dụ
