busting
Adjective
busting (Adjective)
/bˈʌstɪŋ/
/bˈʌstɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang rất cần đi vệ sinh.She was busting to go to the restroom.
Anh ấy trông không thoải mái, rõ ràng đang rất cần đi vệ sinh.He looked uncomfortable, clearly busting for a bathroom break.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Busting" là một động từ dạng hiện tại của "bust", có nghĩa là phá vỡ, làm vỡ, hoặc bắt giữ. Trong tiếng Anh Mỹ, "busting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp để chỉ hành động bắt giữ tội phạm hoặc phá vỡ các hoạt động phi pháp. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng trong bối cảnh pháp lý, thay vào đó, "bust" thường được sử dụng nhiều hơn với nghĩa "làm vỡ".