Bản dịch của từ Buteo trong tiếng Việt

Buteo

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buteo (Noun Countable)

bjˈuːtɪˌəʊ
ˈbjutioʊ
01

Loài chim săn mồi thuộc chi Buteo, gồm nhiều loài diều hâu và chim ó có cánh rộng

A bird of prey in the genus Buteo including many broadwinged hawks and buzzards

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa