Bản dịch của từ Butterball trong tiếng Việt

Butterball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butterball(Noun)

bˈʌtɚbɔl
bˈʌtəɹbɑl
01

Một con chim mập tròn, thường dùng để chỉ gà tây hoặc loài vịt nhỏ như bufflehead; nghĩa đen là con chim tròn béo, nhìn căng mẩy.

A plump bird especially a turkey or bufflehead.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh