Bản dịch của từ Butterscotch trong tiếng Việt

Butterscotch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butterscotch(Noun)

bˈʌtəɹskɑtʃ
bˈʌtɚskɑtʃ
01

Một loại kẹo cứng màu vàng nâu, làm từ bơ và đường nâu (brown sugar), có vị ngọt và hơi mạch nha/bơ.

A brittle yellowbrown sweet made with butter and brown sugar.

一种用黄糖和黄油制成的脆硬糖果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh