Bản dịch của từ Butting trong tiếng Việt

Butting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butting(Verb)

bˈʌtɪŋ
bˈʌtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đánh danh động từ của "butt" — hành động dùng mông hoặc trán/chỏm đầu đẩy hoặc húc; cũng có thể là chen vào, xen vào cuộc chuyện của người khác.

Present participle and gerund of butt.

Ví dụ

Dạng động từ của Butting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Butt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Butted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Butted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Butts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Butting

Butting(Noun)

bˈʌtɪŋ
bˈʌtɪŋ
01

Một ranh giới tiếp giáp; chỗ hai mảnh đất, tài sản nằm liền kề, tiếp giáp nhau (tâm ý là đường biên, mép chung giữa hai thửa đất).

An abuttal a boundary.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ