Anh - Việt

Bản dịch của từ Butting trong tiếng Việt

butting

VerbNoun

butting (Verb)

/bˈʌtɪŋ/
/bˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/đánh danh động từ của "butt" — hành động dùng mông hoặc trán/chỏm đầu đẩy hoặc húc; cũng có thể là chen vào, xen vào cuộc chuyện của người khác.

present participle and gerund of butt.

Ví dụ
Họ đang tranh cãi về đề xuất chính sách xã hội mới.They are butting heads over the new social policy proposal.
Các sinh viên không chen vào trong cuộc thảo luận của giáo viên.The students are not butting in during the teacher's discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của butting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

butt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

butted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

butted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

butts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

butting

butting (Noun)

/bˈʌtɪŋ/
/bˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một ranh giới tiếp giáp; chỗ hai mảnh đất, tài sản nằm liền kề, tiếp giáp nhau (tâm ý là đường biên, mép chung giữa hai thửa đất).

An abuttal a boundary.

Ví dụ
Hàng rào đang chạm vào sân của hàng xóm.The fence is butting against the neighbor's yard.
Khu vườn không chạm vào đường phố.The garden is not butting up to the street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh