Bản dịch của từ Abuttal trong tiếng Việt

Abuttal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abuttal(Noun)

əbˈʌtl
əbˈʌtl
01

Danh từ hiếm, chỉ phần ranh giới hoặc điểm tiếp giáp của mảnh đất—nơi hai thửa đất gặp nhau, đặc biệt là phần cuối cùng (vị trí cắm mốc, mép đất).

Rare plural only The butting or boundary of land particularly at the end buttals.

Ví dụ
02

Một công trình hoặc bộ phận chịu lực dùng để chống đỡ, tiếp giáp hoặc nâng đỡ phần cuối của một cấu trúc như cầu, vòm, tường; tức là chỗ tựa, điểm chống đỡ cho một cấu kiện.

An abutment.

Ví dụ
03

Hành động tiếp giáp hoặc nằm sát nhau ở ranh giới giữa hai vùng, hai mảnh đất hoặc hai cấu trúc (tức là chỗ hai thứ chạm nhau, nằm kề nhau).

The act of abutting.

Ví dụ

Abuttal(Verb)

əbˈʌtl
əbˈʌtl
01

Mô tả một mảnh đất bằng cách nêu các ranh giới liền kề của nó (những thửa đất, đường, hoặc các mốc tiếp giáp xung quanh).

Transitive To describe a piece of land in terms of its abuttals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh