Bản dịch của từ Abutment trong tiếng Việt

Abutment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abutment(Noun)

əbˈʌtmnt
əbˈʌtmnt
01

Một công trình (kết cấu) xây dựng ở hai đầu của một nhịp cầu hoặc mái vòm, dùng để chống đỡ và chịu lực ngang, giữ cho mái vòm hoặc dầm không bị xê dịch. Nói cách khác, là phần đỡ ở cuối cầu để chịu áp lực ngang của nhịp cầu.

A structure built to support the lateral pressure of an arch or span eg at the ends of a bridge.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ