abutment
abutment (Noun)
Nghĩa 01
Một công trình (kết cấu) xây dựng ở hai đầu của một nhịp cầu hoặc mái vòm, dùng để chống đỡ và chịu lực ngang, giữ cho mái vòm hoặc dầm không bị xê dịch. Nói cách khác, là phần đỡ ở cuối cầu để chịu áp lực ngang của nhịp cầu.
A structure built to support the lateral pressure of an arch or span eg at the ends of a bridge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abutment" đề cập đến phần cấu trúc hỗ trợ ở đầu hoặc cuối của một công trình xây dựng, thường là cầu, với chức năng giữ cho các phần khác nhau của công trình được ổn định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng ở cả hai phiên bản, từ "abutment" chủ yếu liên quan đến các yếu tố kiến trúc và kỹ thuật, giữ vai trò quan trọng trong việc phân phối tải trọng và bảo đảm an toàn cho cấu trúc.