Bản dịch của từ Span trong tiếng Việt

Span

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Span(Noun)

spˈæn
ˈspæn
01

Toàn bộ phạm vi của một thứ gì đó từ đầu đến cuối

N/A

暂无内容

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian

N/A

一段时间

Ví dụ
03

Khoảng cách giữa hai điểm

N/A

两点之间的距离

Ví dụ

Span(Verb)

spˈæn
ˈspæn
01

Bao phủ hoặc bao quát

N/A

涵盖,包容

Ví dụ
02

Kéo dài qua một khoảng thời gian hoặc khoảng cách

N/A

延续一段时间或距离

Ví dụ
03

Dơ tay ra hoặc vươn ra

N/A

暂无内容

Ví dụ

Span(Adjective)

spˈæn
ˈspæn
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả điều gì đó liên quan đến khu vực được bao phủ.

N/A

描述与所覆盖区域相关的术语

Ví dụ
02

Nhấn mạnh về phạm vi hoặc mức đo lường

N/A

暂无内容

Ví dụ