Bản dịch của từ Wingspan trong tiếng Việt

Wingspan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wingspan (Noun)

wˈɪŋspˌæn
wˈɪŋspˌæn
01

Khoảng cách dài nhất đo từ đầu một cánh đến đầu cánh bên kia của một máy bay, hoặc của một con chim hay động vật biết bay — tức là sải cánh (từ mút cánh này sang mút cánh kia).

The maximum extent across the wings of an aircraft or of a bird or other flying animal, measured from tip to tip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh