Anh - Việt

Bản dịch của từ Abutting trong tiếng Việt

abutting

NounVerbAdjective

abutting (Noun)

/əbˈʌtɪŋ/
/əbˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trong nghĩa này, 'abutting' chỉ phần tựa hoặc điểm tiếp giáp — tức là chỗ mà hai vật, hai bề mặt hoặc công trình đứng sát cạnh nhau hoặc tiếp giáp trực tiếp. Thường dùng để chỉ vị trí tựa hoặc mố tựa (kết cấu chịu lực) của cầu, đường hoặc tường.

abutment.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới sẽ được xây dựng gần tài sản tiếp giáp.The new community center will be built near the abutting property.
Những căn nhà tiếp giáp chia sẻ một bức tường chung, tạo cảm giác đoàn kết.The abutting houses share a common wall, creating a sense of unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

abutting (Verb)

/əbˈʌtɪŋ/
/əbˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại (đang) hoặc dạng danh động từ của động từ “abut”, nghĩa là nằm sát nhau, tiếp giáp, giáp ranh với một thứ gì đó.

present participle and gerund of abut.

Ví dụ
Sân chơi giáp trường học rất phổ biến với trẻ em.The playground abutting the school is popular among children.
Ngôi nhà của cô giáp công viên cung cấp môi trường sống thanh bình.Her house abutting the park offers a serene living environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

abutting (Adjective)

/əbˈʌtɪŋ/
/əbˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đối diện nhau, chạm mặt nhau ở phần trước (hai vật, công trình hoặc bề mặt đặt sát nhau và quay mặt vào nhau).

Facing each other front to front.

Ví dụ
Nhà kề nhau chia sẻ một bức tường chung.The abutting houses shared a common wall.
Cửa hàng kề nhau có thiết kế cửa hiệu tương tự.The abutting shops had similar storefront designs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của abutting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

abutting

đang tiếp xúc

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh