abutting
abutting (Noun)
Nghĩa 01
Trong nghĩa này, 'abutting' chỉ phần tựa hoặc điểm tiếp giáp — tức là chỗ mà hai vật, hai bề mặt hoặc công trình đứng sát cạnh nhau hoặc tiếp giáp trực tiếp. Thường dùng để chỉ vị trí tựa hoặc mố tựa (kết cấu chịu lực) của cầu, đường hoặc tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
abutting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại (đang) hoặc dạng danh động từ của động từ “abut”, nghĩa là nằm sát nhau, tiếp giáp, giáp ranh với một thứ gì đó.
present participle and gerund of abut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
abutting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abutting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abutting đang tiếp xúc | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abutting" là tính từ chỉ sự tiếp giáp, thường được sử dụng để mô tả các vật thể, tài sản hoặc khu vực có cạnh hoặc bề mặt chạm nhau. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến bất động sản và quy hoạch đô thị. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "abutting" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo mỗi vùng miền.