Bản dịch của từ Abutting trong tiếng Việt

Abutting

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abutting(Adjective)

əbˈʌtɪŋ
əbˈʌtɪŋ
01

Đối diện nhau, chạm mặt nhau ở phần trước (hai vật, công trình hoặc bề mặt đặt sát nhau và quay mặt vào nhau).

Facing each other front to front.

Ví dụ

Dạng tính từ của Abutting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abutting

Đang tiếp xúc

-

-

Abutting(Verb)

əbˈʌtɪŋ
əbˈʌtɪŋ
01

Dạng hiện tại (đang) hoặc dạng danh động từ của động từ “abut”, nghĩa là nằm sát nhau, tiếp giáp, giáp ranh với một thứ gì đó.

Present participle and gerund of abut.

Ví dụ

Abutting(Noun)

əbˈʌtɪŋ
əbˈʌtɪŋ
01

Trong nghĩa này, 'abutting' chỉ phần tựa hoặc điểm tiếp giáp — tức là chỗ mà hai vật, hai bề mặt hoặc công trình đứng sát cạnh nhau hoặc tiếp giáp trực tiếp. Thường dùng để chỉ vị trí tựa hoặc mố tựa (kết cấu chịu lực) của cầu, đường hoặc tường.

Abutment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ