Bản dịch của từ Buy a lemon trong tiếng Việt
Buy a lemon

Buy a lemon(Verb)
Mua một chiếc xe có lỗi mà không rõ ngay từ đầu.
Buying a defective car isn't immediately obvious.
购买存在不易察觉缺陷的汽车
Mua vào thứ hóa ra là khoản đầu tư kém hoặc không hài lòng.
End up with something that turns out to be a poor investment or doesn't meet the standards.
获得一些最终证明是亏本或不令人满意的东西。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "buy a lemon" mang ý nghĩa ẩn dụ trong tiếng Anh, chỉ việc mua một sản phẩm hoặc phương tiện bị lỗi, không đạt tiêu chuẩn hoặc gặp vấn đề. Xuất phát từ việc mô tả những chiếc xe ô tô lỗi, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và tiêu dùng để cảnh báo người tiêu dùng về những rủi ro khi mua sắm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này.
Cụm từ "buy a lemon" mang ý nghĩa ẩn dụ trong tiếng Anh, chỉ việc mua một sản phẩm hoặc phương tiện bị lỗi, không đạt tiêu chuẩn hoặc gặp vấn đề. Xuất phát từ việc mô tả những chiếc xe ô tô lỗi, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và tiêu dùng để cảnh báo người tiêu dùng về những rủi ro khi mua sắm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này.
