Bản dịch của từ Buyback trong tiếng Việt
Buyback

Buyback(Noun)
Hành động mua lại vật phẩm hoặc tài sản đã từng bán trước đó; tức là người bán (hoặc công ty) mua lại thứ họ đã bán trước đây.
The act of repurchasing something previously sold.
Buyback(Verb)
Mua lại thứ đã từng bán trước đó (tổ chức hoặc cá nhân mua lại món hàng, cổ phiếu hoặc tài sản mà họ đã bán trước đây).
Buy something previously sold back.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Buyback" là một thuật ngữ kinh tế chỉ việc một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ thị trường, nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành, tăng giá trị cổ phiếu còn lại hoặc cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên cổ phiếu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt trong môi trường pháp lý hoặc quy định tài chính giữa hai khu vực.
Từ "buyback" xuất phát từ hai thành tố: "buy" (mua) và "back" (trở lại). "Buy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bycgan", có nghĩa là mua, trong khi "back" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "baec", mang ý nghĩa quay lại. Trong ngữ cảnh tài chính, "buyback" diễn tả hành động công ty mua lại cổ phiếu của mình từ thị trường. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng các doanh nghiệp quản lý vốn cổ phần và tối ưu hóa cấu trúc vốn.
Thuật ngữ "buyback" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, do liên quan đến khái niệm tài chính và đầu tư. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về chiến lược của các công ty trong việc thu hồi cổ phiếu hoặc tài sản nhằm cải thiện giá trị cổ phiếu và thể hiện sự tự tin vào tương lai. Ngoài ra, "buyback" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận kinh tế và đầu tư.
Họ từ
"Buyback" là một thuật ngữ kinh tế chỉ việc một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ thị trường, nhằm giảm số lượng cổ phiếu lưu hành, tăng giá trị cổ phiếu còn lại hoặc cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên cổ phiếu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt trong môi trường pháp lý hoặc quy định tài chính giữa hai khu vực.
Từ "buyback" xuất phát từ hai thành tố: "buy" (mua) và "back" (trở lại). "Buy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bycgan", có nghĩa là mua, trong khi "back" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "baec", mang ý nghĩa quay lại. Trong ngữ cảnh tài chính, "buyback" diễn tả hành động công ty mua lại cổ phiếu của mình từ thị trường. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh xu hướng các doanh nghiệp quản lý vốn cổ phần và tối ưu hóa cấu trúc vốn.
Thuật ngữ "buyback" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, do liên quan đến khái niệm tài chính và đầu tư. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về chiến lược của các công ty trong việc thu hồi cổ phiếu hoặc tài sản nhằm cải thiện giá trị cổ phiếu và thể hiện sự tự tin vào tương lai. Ngoài ra, "buyback" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận kinh tế và đầu tư.
