Bản dịch của từ Buzzer trong tiếng Việt
Buzzer

Buzzer(Noun)
Một thiết bị điện phát ra tiếng vo vo hoặc tiếng bíp để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý (thường dùng trên cửa, bảng điều khiển, đồng hồ báo động, hoặc trong trò chơi hỏi đáp).
An electrical device that makes a buzzing noise and is used for signalling.
发出嗡嗡声的电器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Buzzer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Buzzer | Buzzers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buzzer" là danh từ chỉ một thiết bị âm thanh, thường được dùng trong các trò chơi, cuộc thi hoặc thiết bị nhắc nhở. Âm thanh phát ra từ buzzer thường sắc bén để thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này khá phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn trong một số bối cảnh nhất định. Buzzer có thể được phân loại thành các loại khác nhau như buzzer điện từ hoặc buzzer piezo.
Từ "buzzer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "buzz", bắt nguồn từ tiếng Latinh "buzzare", có nghĩa là phát ra âm thanh kêu vo ve. Buzzer trong ngữ cảnh hiện đại thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử phát ra âm thanh thông báo hoặc cảnh báo. Sự chuyển biến từ âm thanh tự nhiên sang ứng dụng công nghệ phản ánh sự kết hợp giữa bản chất giao tiếp và chức năng thông tin trong cuộc sống hiện đại.
Từ "buzzer" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là thi nghe và thi viết. Trong bài nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thiết bị hoặc tín hiệu báo động, trong khi ở phần nói, có thể được nhắc đến trong các chủ đề liên quan đến công nghệ hoặc giải trí. Ngoài ra, "buzzer" thường được sử dụng trong các tình huống thể thao, trò chơi điện tử hoặc hội thi, nơi nó đóng vai trò như một tín hiệu để chỉ thị thời gian hoặc hành động.
Họ từ
Từ "buzzer" là danh từ chỉ một thiết bị âm thanh, thường được dùng trong các trò chơi, cuộc thi hoặc thiết bị nhắc nhở. Âm thanh phát ra từ buzzer thường sắc bén để thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này khá phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn trong một số bối cảnh nhất định. Buzzer có thể được phân loại thành các loại khác nhau như buzzer điện từ hoặc buzzer piezo.
Từ "buzzer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "buzz", bắt nguồn từ tiếng Latinh "buzzare", có nghĩa là phát ra âm thanh kêu vo ve. Buzzer trong ngữ cảnh hiện đại thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử phát ra âm thanh thông báo hoặc cảnh báo. Sự chuyển biến từ âm thanh tự nhiên sang ứng dụng công nghệ phản ánh sự kết hợp giữa bản chất giao tiếp và chức năng thông tin trong cuộc sống hiện đại.
Từ "buzzer" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là thi nghe và thi viết. Trong bài nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thiết bị hoặc tín hiệu báo động, trong khi ở phần nói, có thể được nhắc đến trong các chủ đề liên quan đến công nghệ hoặc giải trí. Ngoài ra, "buzzer" thường được sử dụng trong các tình huống thể thao, trò chơi điện tử hoặc hội thi, nơi nó đóng vai trò như một tín hiệu để chỉ thị thời gian hoặc hành động.
