Bản dịch của từ Buzzer trong tiếng Việt

Buzzer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzzer(Noun)

bˈʌzɚ
bˈʌzəɹ
01

Một thiết bị điện phát ra tiếng vo vo hoặc tiếng bíp để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý (thường dùng trên cửa, bảng điều khiển, đồng hồ báo động, hoặc trong trò chơi hỏi đáp).

An electrical device that makes a buzzing noise and is used for signalling.

发出嗡嗡声的电器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Buzzer (Noun)

SingularPlural

Buzzer

Buzzers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ