buzzer
buzzer (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị điện phát ra tiếng vo vo hoặc tiếng bíp để báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý (thường dùng trên cửa, bảng điều khiển, đồng hồ báo động, hoặc trong trò chơi hỏi đáp).
An electrical device that makes a buzzing noise and is used for signalling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buzzer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buzzer | buzzers |
Kết hợp từ của buzzer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Ấn chuông báo press buzzer | Nhiều người nhấn chuông để được giúp đỡ trong các sự kiện cộng đồng. Many people press the buzzer for help during community events. |
nhấn chuông cửa ring buzzer | Chuông báo của trường thông báo cho học sinh bắt đầu lớp học đúng giờ. The school ring buzzer alerts students to start their classes promptly. |
đóng cửa punch buzzer | Trong lễ hội, tất cả chúng tôi cùng nhau ấn nút cho vui. During the festival, we all punch the buzzer for fun. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buzzer" là danh từ chỉ một thiết bị âm thanh, thường được dùng trong các trò chơi, cuộc thi hoặc thiết bị nhắc nhở. Âm thanh phát ra từ buzzer thường sắc bén để thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này khá phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn trong một số bối cảnh nhất định. Buzzer có thể được phân loại thành các loại khác nhau như buzzer điện từ hoặc buzzer piezo.