buzzing
buzzing (Noun)
Nghĩa 01
Dạng danh động từ của 'buzz' — hành động tạo ra hoặc âm thanh như tiếng vo ve/ầm ầm; cũng dùng để chỉ tiếng động liên tục, rì rầm hoặc cảm giác nhộn nhịp, xôn xao.
gerund of buzz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buzzing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buzzing | buzzings |
buzzing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/động danh của động từ “buzz” — mô tả hành động phát ra tiếng vo ve/ồn ào nhỏ (như ong hoặc côn trùng), hoặc hoạt động ồn ào, náo nhiệt nhẹ; cũng dùng cho điện thoại/kết cấu rung/những tiếng rung nhỏ.
present participle and gerund of buzz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buzzing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buzz |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buzzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buzzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buzzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buzzing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Buzzing" là một tính từ mô tả âm thanh liên quan đến tiếng vo ve của côn trùng như ong hoặc tiếng ồn lớn, nhộn nhịp từ một đám đông. Trong tiếng Anh Mỹ, "buzzing" cũng có thể dùng để chỉ trạng thái hưng phấn hoặc bận rộn, phát sinh từ các hoạt động xã hội. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng tương tự, nhưng có thể có thêm nghĩa hình ảnh về sự sống động trong một bối cảnh nhất định. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở từ ngữ bổ sung và ngữ cảnh văn hóa.