Bản dịch của từ Buzzing trong tiếng Việt

Buzzing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzzing(Noun)

bˈʌzɪŋ
bˈʌzɪŋ
01

Danh từ buzz.

Gerund of buzz.

Ví dụ
02

Âm thanh được tạo ra bởi vật gì đó vo ve.

The sound produced by something that buzzes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Buzzing (Noun)

SingularPlural

Buzzing

Buzzings

Buzzing(Verb)

bˈʌzɪŋ
bˈʌzɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của buzz.

Present participle and gerund of buzz.

Ví dụ

Dạng động từ của Buzzing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Buzz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Buzzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Buzzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Buzzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Buzzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ