Bản dịch của từ Buzzing trong tiếng Việt
Buzzing

Buzzing(Noun)
Danh từ buzz.
Gerund of buzz.
Dạng danh từ của Buzzing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Buzzing | Buzzings |
Buzzing(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của buzz.
Present participle and gerund of buzz.
Dạng động từ của Buzzing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Buzz |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Buzzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Buzzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Buzzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Buzzing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Buzzing" là một tính từ mô tả âm thanh liên quan đến tiếng vo ve của côn trùng như ong hoặc tiếng ồn lớn, nhộn nhịp từ một đám đông. Trong tiếng Anh Mỹ, "buzzing" cũng có thể dùng để chỉ trạng thái hưng phấn hoặc bận rộn, phát sinh từ các hoạt động xã hội. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng tương tự, nhưng có thể có thêm nghĩa hình ảnh về sự sống động trong một bối cảnh nhất định. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở từ ngữ bổ sung và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "buzzing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "buzz", diễn tả âm thanh phát ra từ những loài côn trùng như ong và ruồi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ "byrsian", liên quan đến tiếng kêu của côn trùng, từ này đã được mở rộng để mô tả những âm thanh tương tự từ nguồn khác, như tiếng kêu từ máy móc. Sự phát triển ngữ nghĩa này liên quan đến cảm giác về sự hoạt động và năng lượng mạnh mẽ, được thể hiện trong cách sử dụng hiện tại của từ.
Từ "buzzing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, để mô tả âm thanh hoặc không khí sôi động. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng để diễn tả cảm giác hào hứng hoặc nhộn nhịp trong một sự kiện. Trong các ngữ cảnh khác, "buzzing" thường được dùng để chỉ sự hoạt động nhộn nhịp trong các thành phố, sự kiện văn hóa, hoặc cảm xúc phấn khởi của con người, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ trong các tình huống xã hội.
Họ từ
"Buzzing" là một tính từ mô tả âm thanh liên quan đến tiếng vo ve của côn trùng như ong hoặc tiếng ồn lớn, nhộn nhịp từ một đám đông. Trong tiếng Anh Mỹ, "buzzing" cũng có thể dùng để chỉ trạng thái hưng phấn hoặc bận rộn, phát sinh từ các hoạt động xã hội. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng tương tự, nhưng có thể có thêm nghĩa hình ảnh về sự sống động trong một bối cảnh nhất định. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở từ ngữ bổ sung và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "buzzing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "buzz", diễn tả âm thanh phát ra từ những loài côn trùng như ong và ruồi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ "byrsian", liên quan đến tiếng kêu của côn trùng, từ này đã được mở rộng để mô tả những âm thanh tương tự từ nguồn khác, như tiếng kêu từ máy móc. Sự phát triển ngữ nghĩa này liên quan đến cảm giác về sự hoạt động và năng lượng mạnh mẽ, được thể hiện trong cách sử dụng hiện tại của từ.
Từ "buzzing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, để mô tả âm thanh hoặc không khí sôi động. Trong phần Nói, từ này có thể được sử dụng để diễn tả cảm giác hào hứng hoặc nhộn nhịp trong một sự kiện. Trong các ngữ cảnh khác, "buzzing" thường được dùng để chỉ sự hoạt động nhộn nhịp trong các thành phố, sự kiện văn hóa, hoặc cảm xúc phấn khởi của con người, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ trong các tình huống xã hội.
