Bản dịch của từ Cadmium trong tiếng Việt

Cadmium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cadmium(Noun)

kˈædmiəm
kˈædmiəm
01

Cadmium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 48; là kim loại màu trắng ánh bạc, mềm và dễ uốn. Thường xuất hiện trong quặng kẽm và được dùng trong pin, mạ kim loại, hoặc hợp chất màu. Cadmium có độc tính và cần được xử lý cẩn thận.

The chemical element of atomic number 48 a silverywhite metal.

镉是一种银白色金属元素,原子序数为48。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cadmium (Noun)

SingularPlural

Cadmium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh