Bản dịch của từ Cairo trong tiếng Việt

Cairo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cairo (Noun)

kˈeərəʊ
ˈkɛroʊ
01

Thành phố là thủ đô của Ai Cập, nằm bên sông Nin

The capital city of Egypt on the Nile River

Ví dụ