cajole
cajole (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cajole (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cajole |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cajoled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cajoled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cajoles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cajoling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cajole" mang nghĩa là dùng lời nói ngọt ngào, khéo léo để thuyết phục ai đó làm điều gì, thường là một cách không chính thức hoặc thiếu chân thành. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách dùng và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể hơi khác do sự biến đổi trong ngữ điệu và ngữ âm địa phương. Từ này thường được sử dụng trong văn viết và nói, nhất là trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thuyết phục một cách tinh tế.