Bản dịch của từ Cajole trong tiếng Việt

Cajole

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cajole (Verb)

kədʒˈoʊl
kədʒˈoʊl
01

Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách nịnh nọt, xu nịnh hoặc ve vãn liên tục để họ đồng ý.

Persuade someone to do something by sustained coaxing or flattery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ