Bản dịch của từ Calcium carbonate trong tiếng Việt
Calcium carbonate

Calcium carbonate(Noun)
Một chất rắn màu trắng, không có mùi vị, thường dùng làm thành phần trong kem đánh răng và cũng được dùng làm thực phẩm bổ sung canxi.
A white tasteless substance used in toothpaste and as a dietary supplement.
一种无味的白色物质,用于牙膏和钙补充剂。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Canxi cacbonat (CaCO3) là một hợp chất hóa học tự nhiên, thường xuất hiện dưới dạng khoáng chất như đá vôi, đá phấn và canxit. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng, sản xuất giấy, và ngành dược phẩm. Trong tiếng Anh, "calcium carbonate" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau; ví dụ, trong các ngành công nghiệp, thuật ngữ này có thể được đặc biệt nhấn mạnh trong tài liệu kỹ thuật.
Calcium carbonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là CaCO₃, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calx" nghĩa là "vôi" và "carbonatus" từ chữ "carbon" trong tiếng Picard. Lịch sử của nó bắt nguồn từ việc khai thác đá vôi và đá vôi kết tủa, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất thủy tinh. Ngày nay, calcium carbonate không chỉ ứng dụng trong ngành xây dựng mà còn trong thực phẩm, dược phẩm, và là chất độn trong sản xuất nhựa, thể hiện tính chất đa dạng và sự phát triển của vật liệu này trong công nghiệp hiện đại.
Canxi cacbonat là một từ thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần thảo luận về khoa học tự nhiên và môi trường. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài báo và hội thảo liên quan đến hóa học cũng như sinh thái, trong khi trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể cần mô tả vai trò của canxi cacbonat trong tự nhiên hay trong các quá trình công nghiệp. Thêm vào đó, từ này cũng phổ biến trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học về vật liệu xây dựng và chế biến thực phẩm.
Canxi cacbonat (CaCO3) là một hợp chất hóa học tự nhiên, thường xuất hiện dưới dạng khoáng chất như đá vôi, đá phấn và canxit. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng, sản xuất giấy, và ngành dược phẩm. Trong tiếng Anh, "calcium carbonate" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau; ví dụ, trong các ngành công nghiệp, thuật ngữ này có thể được đặc biệt nhấn mạnh trong tài liệu kỹ thuật.
Calcium carbonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là CaCO₃, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "calx" nghĩa là "vôi" và "carbonatus" từ chữ "carbon" trong tiếng Picard. Lịch sử của nó bắt nguồn từ việc khai thác đá vôi và đá vôi kết tủa, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất thủy tinh. Ngày nay, calcium carbonate không chỉ ứng dụng trong ngành xây dựng mà còn trong thực phẩm, dược phẩm, và là chất độn trong sản xuất nhựa, thể hiện tính chất đa dạng và sự phát triển của vật liệu này trong công nghiệp hiện đại.
Canxi cacbonat là một từ thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần thảo luận về khoa học tự nhiên và môi trường. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài báo và hội thảo liên quan đến hóa học cũng như sinh thái, trong khi trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể cần mô tả vai trò của canxi cacbonat trong tự nhiên hay trong các quá trình công nghiệp. Thêm vào đó, từ này cũng phổ biến trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học về vật liệu xây dựng và chế biến thực phẩm.
