Bản dịch của từ Calcium carbonate trong tiếng Việt

Calcium carbonate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calcium carbonate(Noun)

kˈælsiəm kˈɑɹbənˌeɪt
kˈælsiəm kˈɑɹbənˌeɪt
01

Một chất rắn màu trắng, không có mùi vị, thường dùng làm thành phần trong kem đánh răng và cũng được dùng làm thực phẩm bổ sung canxi.

A white tasteless substance used in toothpaste and as a dietary supplement.

一种无味的白色物质,用于牙膏和钙补充剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh