Bản dịch của từ Calender trong tiếng Việt
Calender

Calender (Noun)
Calender (Verb)
Ép hoặc cán qua bộ lô (calender) — nghĩa là đưa vật liệu (thường là vải, giấy, nhựa hay cao su) qua các trục/ống lăn nóng hoặc áp lực để tạo bề mặt mịn, bóng hoặc đạt độ dày đều.
Press in a calender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calendar" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống phân chia thời gian thành các khoảng thời gian nhỏ hơn, như ngày, tháng và năm. Trong tiếng Anh, "calendar" được sử dụng để chỉ cả bảng lịch cụ thể và khái niệm tổng quát về thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường phát âm là /ˈkæl.ɪn.dər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm hơi khác một chút. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai phiên bản này.
Họ từ
Từ "calendar" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống phân chia thời gian thành các khoảng thời gian nhỏ hơn, như ngày, tháng và năm. Trong tiếng Anh, "calendar" được sử dụng để chỉ cả bảng lịch cụ thể và khái niệm tổng quát về thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường phát âm là /ˈkæl.ɪn.dər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm hơi khác một chút. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai phiên bản này.
