Bản dịch của từ Calender trong tiếng Việt

Calender

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calender (Noun)

ˈkæ.lən.dɚ
ˈkæ.lən.dɚ
01

Một máy có các con lô (trục quay) dùng để ép vải hoặc giấy, làm cho bề mặt bóng, láng hoặc mịn hơn (thường gọi là máy cán, máy ép cuộn để tạo độ bóng).

A machine in which cloth or paper is pressed by rollers to glaze or smooth it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Calender (Verb)

ˈkæ.lən.dɚ
ˈkæ.lən.dɚ
01

Ép hoặc cán qua bộ lô (calender) — nghĩa là đưa vật liệu (thường là vải, giấy, nhựa hay cao su) qua các trục/ống lăn nóng hoặc áp lực để tạo bề mặt mịn, bóng hoặc đạt độ dày đều.

Press in a calender.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ