Bản dịch của từ Call around trong tiếng Việt
Call around
Verb

Call around(Verb)
kˈɔl ɚˈaʊnd
kˈɔl ɚˈaʊnd
01
Gọi điện thoại cho nhiều người hoặc địa điểm để lấy thông tin hoặc sắp xếp công việc
Making calls to various people or places to gather information or set up appointments.
打电话给几个人或多处地点,以获取信息或安排事宜。
Ví dụ
02
Tham quan nhiều địa điểm để thu thập thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ trực tiếp.
Visiting many places in person to gather information or carry out tasks.
实地拜访多个地点,以收集信息或完成相关任务。
Ví dụ
03
Liên hệ với các cá nhân hoặc tổ chức khác nhau để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc các đề nghị.
Reach out to various individuals or organizations for help or to make a request.
与不同的人士或机构取得联系,寻求帮助或合作机会。
Ví dụ
