Bản dịch của từ Call of duty trong tiếng Việt

Call of duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call of duty(Noun)

kˈɔl ˈʌv dˈuti
kˈɔl ˈʌv dˈuti
01

Một cảm giác mãnh liệt về bổn phận hoặc trách nhiệm phải làm điều gì đó vì ai đó hoặc vì một mục tiêu, như là nhiệm vụ phải thực hiện dù có khó khăn hay nguy hiểm.

A strong feeling of duty or responsibility towards something or someone.

对某事或某人的强烈责任感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh