Bản dịch của từ Call off a match trong tiếng Việt

Call off a match

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call off a match(Verb)

kˈɔl ˈɔf ə mˈætʃ
kˈɔl ˈɔf ə mˈætʃ
01

Hủy bỏ một kế hoạch hoặc lịch trình đã định.

Cancelling something that has been planned.

取消一项已计划好的安排。

Ví dụ
02

Bỏ dở kế hoạch hoặc hoạt động nào đó.

Giving up a plan or an activity.

放弃一个计划或一项活动

Ví dụ
03

Thông báo rằng sự kiện dự kiến sẽ không diễn ra.

Just a heads-up: the event is probably not happening as planned.

通知某人计划中的活动将无法举行。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh