Bản dịch của từ Call off a match trong tiếng Việt
Call off a match

Call off a match(Verb)
Thông báo rằng sự kiện dự kiến sẽ không diễn ra.
Just a heads-up: the event is probably not happening as planned.
通知某人计划中的活动将无法举行。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "call off a match" được sử dụng để chỉ hành động hủy bỏ một trận đấu thể thao đã được lên kế hoạch. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể thao như bóng đá, bóng chày hay quần vợt. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được thay thế bằng "cancel a match", nhưng "call off" thường mang tính chất thông báo hoặc quyết định của một bên liên quan, tạo cảm giác chính thức hơn. Dù có sự khác nhau về từ vựng, cách sử dụng chủ yếu tương đồng ở cả hai biến thể tiếng Anh.
Cụm từ "call off a match" được sử dụng để chỉ hành động hủy bỏ một trận đấu thể thao đã được lên kế hoạch. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể thao như bóng đá, bóng chày hay quần vợt. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được thay thế bằng "cancel a match", nhưng "call off" thường mang tính chất thông báo hoặc quyết định của một bên liên quan, tạo cảm giác chính thức hơn. Dù có sự khác nhau về từ vựng, cách sử dụng chủ yếu tương đồng ở cả hai biến thể tiếng Anh.
